0000-00-00
Du Học NewWorldEducation
- Quy chế sử dụng con dấu: " Xem tại đây "
- Phân công người giữ dấu: " Xem tại đây "
STT |
Họ và Tên |
Năm sinh |
Chức vụ |
Trình độ |
Chuyên ngành |
Chứng chỉ ngoại ngữ |
Chứng chỉ nghiệp vụ tư vấn du học |
Có thực hiện chế độ BHXH? |
| 1 | Nguyễn Thị Cẩm Tiên | 1986 | Tư vấn | Cử nhân | Ngôn ngữ anh | Không | TVDH/000377 | Có |
| 2 | Nguyễn Hoàng Bảo Yến | 1990 | Nhân viên tư vấn | Cử nhân | Ngôn ngữ anh | Không | 063-22/TVDH | Có |
| 3 | Trần Thị Kim Phúc | 1991 | Nhân viên tư vấn | Cử nhân | Sư phạm Tiếng Anh | Không | 034-22/TVDH | Có |
| 4 | Lê Bích Ngọc Trân | 1990 | Nhân viên khác | Cử nhân | Ngôn ngữ anh | Không | 053-22/TVDH | Có |
| 5 | Ngô Thị Mỹ Duyên | 1992 | Nhân viên khác | Cử nhân | Ngôn ngữ anh | Không | 096-23/TVDH | Có |
| 6 | Nguyễn Thị Cẩm Ly | 1992 | Nhân viên khác | Cử nhân | Ngôn ngữ anh | Không | 120-23/TVDH | Có |
| 7 | Huỳnh Thị Yến Ni | 2000 | Nhân viên tư vấn | Cử nhân | Quốc tế | VSTEP B2 | TVDH/037970 | Có |
| 8 | Lê Võ Phương Thảo | 1992 | Nhân viên tư vấn | Cử nhân | Ngôn ngữ Anh | Không | TVDH/037068 | Có |
| 9 | Bùi Thị Mai Hà | 1991 | Nhân viên khác | Cử nhân | Ngôn ngữ anh | Không | Chưa | Có |
| 10 | Nguyễn Thị Như Ngọc | 1992 | Nhân viên khác | Cử nhân | Ngôn ngữ Anh | Không | Chưa | Có |
| 11 | Nguyễn Thị Nhã Trúc | 1995 | Nhân viên khác | Cử nhân | Ngôn ngữ Anh | Không | Chưa | Có |
| 12 | Trần Thị Thúy Ngọc | 1990 | Nhân viên khác | Cử nhân | Ngôn ngữ anh | Không | Chưa | Có |
| 13 | Lê Thị Thùy Trang | 1983 | Nhân viên khác | Cử nhân | Ngôn ngữ anh | Không | Chưa | Có |
| 14 | Phan Trần Quế Trâm | 2001 | Nhân viên khác | Cử nhân | Ngôn Ngữ Anh | IELTS 7.0 | Chưa | Đang thử việc |
| 15 | Trương Kim Yến | 2000 | Nhân viên khác | Cử nhân | Ngôn Ngữ Anh | IELTS 7.0 | Chưa | Có |
| 16 | Trịnh Bình An | 2001 | Nhân viên khác | Cử nhân | Ngôn Ngữ Anh | IELTS 6.5 | Chưa | Có |
| 17 | Trần Ngọc Thanh Lam | 1994 | Nhân viên khác | Cử nhân | Ngôn ngữ anh | Không | Chưa | Có |
| 18 | Huỳnh Thị Mỹ Duyên | 1993 | Nhân viên khác | Cử nhân | Kinh tế | Không | Chưa | Có |
| 19 | Võ Ngọc Quang Vinh | 1987 | Nhân viên khác | Cử nhân | Multimedia | Không | Chưa | Có |
| 20 | Đỗ Thanh Tuấn | 1985 | Nhân viên khác | Cử nhân | Tài chính | B2 | TVDH/000426 | Có |
| 21 | Nguyễn Thị Ngọc My | 2001 | Nhân viên khác | Cử nhân | Ngôn ngữ anh | IELTS 7.0 | Chưa | Có |
| NGÀY | GIỜ | VĂN PHÒNG | NƯỚC | TRƯỜNG | ĐĂNG KÝ |
|---|---|---|---|---|---|
| 27/05/2026 | 13:30 | HCM | Canada | Fraser International College |
Đăng ký |
| 26/05/2026 | 08:30 | HCM | Canada | West Vancouver Schools |
Đăng ký |
| 22/05/2026 | 10:30 | HCM | Úc | La Trobe University Sydney Campus |
Đăng ký |
| 12/05/2026 | 09:30 | HCM | Mỹ | North Broward Preparatory School |
Đăng ký |
| 11/05/2026 | 14:30 | HCM | Mỹ | Windermere Preparatory School |
Đăng ký |
| 06/05/2026 | 14:00 | Đà ... | Canada | University Of Windsor |
Đăng ký |
| 22/04/2026 | 15:00 | HCM | Canada | George Brown Polytechnic |
Đăng ký |
| 21/04/2026 | 14:00 | Cần Thơ | Úc | Edith Cowan University |
Đăng ký |
| 21/04/2026 | 15:00 | HCM | Mỹ | University Of Missouri-Kansas City |
Đăng ký |
| 21/04/2026 | 10:00 | HCM | Úc | University Of Canberra |
Đăng ký |
| 21/04/2026 | 09:30 | Cần Thơ | Anh | London South Bank University |
Đăng ký |
| 20/04/2026 | 10:00 | Cần Thơ | Úc | Le Cordon Bleu |
Đăng ký |
| 15/04/2026 | 10:00 | Đà ... | Mỹ | Into |
Đăng ký |
| 17/04/2026 | 15:00 | Nha Trang | Mỹ | Avila University Arizona |
Đăng ký |
| 17/04/2026 | 11:00 | Bà Rịa | Canada | Urban International School |
Đăng ký |
| 17/04/2026 | 09:30 | Bà Rịa | Canada | Fleming College |
Đăng ký |
| 16/04/2026 | 10:30 | Đà ... | Úc | Le Cordon Bleu |
Đăng ký |
| 16/04/2026 | 11:00 | HCM | Canada | Fanshawe Polytechnic |
Đăng ký |
| 15/04/2026 | 14:30 | HCM | Canada | Thompson Rivers University |
Đăng ký |
| 14/04/2026 | 15:00 | HCM | Mỹ | Kaplan Mỹ |
Đăng ký |
| xem thêm |
|||||






























